Quân thiều
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một bản nhạc, một khúc nhạc: "Quân thiều" là tên gọi của một giai điệu, một khạc nhạc cụ thể.
- Âm nhạc từ trên trời: Theo nghĩa gốc và văn chương, "quân thiều" dùng để chỉ một khúc nhạc du dương, thanh tao, được ví như có nguồn gốc từ chốn tiên giới, từ trên trời cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng đàn nghe như khúc quân thiều. (Tiếng đàn nghe du dương như một khúc nhạc trên trời.)
- Trong thơ ca cổ, gió thông vi vu thường được ví với quân thiều. (Trong thơ ca cổ, tiếng gió thông vi vu thường được so sánh với khúc nhạc tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, thi ca: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, thơ ca cổ điển để miêu tả những âm thanh du dương, êm ái, thanh khiết một cách đầy hình tượng.
- Cảnh tiên ấy, nơi có tiếng suối reo tựa quân thiều. (Cảnh tiên ấy, nơi có tiếng suối chảy như khúc nhạc trên trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiều nhạc (danh từ): Âm nhạc du dương, êm ái; thường dùng chung để chỉ âm nhạc đẹp đẽ.
- Tiên nhạc (danh từ): Nhạc tiên, cũng mang nghĩa tương tự, chỉ thứ âm nhạc thanh cao, siêu phàm.
Từ đồng nghĩa
- Tiên khúc: Khúc nhạc tiên.
- Giai điệu: Đoạn nhạc, làn điệu (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Lưu ý
- Từ Hán Việt: "Quân thiều" là một từ Hán Việt ít thông dụng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Tính hình tượng: Từ này mang tính hình tượng rất cao, dùng để ví von, so sánh chứ ít khi chỉ một bản nhạc cụ thể nào trong thực tế.
- Tên một khúc nhạc trên trời